
Số chỗ ngồi: 5
Sedan
Nhiên liệu: Xăng + Điện
Xe Nhập Khẩu
Số tự động vô cấp
Động cơ xăng dung tích 2.5

Số chỗ ngồi: 5
Sedan
Nhiên liệu: Xăng + Hybrid
Xe Nhập Khẩu
Số tự động vô cấp
Động cơ xăng dung tích 2.5

Số chỗ ngồi: 5
Sedan
Nhiên liệu: Xăng
Xe Nhập Khẩu
Số tự động vô cấp
Động cơ xăng dung tích 2.0

| 2.0Q | 2.5 HEV Mid | 2.5 HEV Top | |
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4915 x 1840 x 1445 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2825 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 | ||
| Tiêu hao nhiên liệu trung bình /100 Km | 6.32 | 4.2 | |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 | 2487 | |
| Công suất tối đa (hp) | 127(170)/ 6600 | 137(184)/ 5700 | |
| Mô men xoắn tối đa | 206/ 4400-4900 | 221/ 3600-5200 | |
| Hộp số | Số tự động vô cấp CVT | Số tự động vô cấp E CVT | |
Quý khách điền vào mẫu thông tin dưới đây để nhận báo giá tốt nhất. Toyota Mỹ Đình sẽ liên hệ và tư vấn cho Quý khách ngay.