Giảm giá!
corolla-altis-1-8-cvt
corolla-altis-1-8-cvttoyota-altis-2016-gtoyota-altis-2016-2-0-v-552×300

Toyota Corolla Altis 1.8 CVT

  • Giá thị trường: 797.000.000 đ
  • Giá khuyến mãi: 762.000.000 đ
    Động cơ xăng 5 chỗ ngồi, dung tích Xilanh 1.8 lít Dual VVT-i, Hộp số tự động vô cấp CVT Đen (218); Bạc (1D4); Nâu vàng (4R0).
    Hãng sản xuất : TOYOTA
    Khuyến mại : Liên hệ: 0915.055.286
    Bảo hành : 3 năm tương đương 100.000 Km
    Địa điểm bán : 15 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Hà Nội.

    Mô tả sản phẩm

    TỔNG QUAN VỀ NGOẠI THẤT COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    I. PHẦN ĐẦU XE COROLLA ALTIS 1.8AT

    toyota-corolla-altis-2016-ha-dong-12

    Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 với phần đầu xe được thiết kế theo khuynh hướng trẻ trung, cụm đèn trước vuốt nhọn sang hông xe sắc sảo, chi tiết cản trước góc cạnh khỏe khoắn kết hợp với lưới tản nhiệt được mạ crom sáng bóng toát lên sự năng động cho xe.

    II. HÔNG XE COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    hong-xe-corolla-altis-1-8mt-2016

    hong-xe-corolla

    Phần hông xe được thiết kế với đường dập nổi trải dài từ trước ra sau tạo cảm giác hút hồn và tay nắm cửa lớn mạ crom lấp lánh dưới sánh mặt trời.

    III. ĐUÔI XE COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    duoi-xe-corolla-altis

    Phần đuôi xe Corolla Altis 1.8AT 2016  với logo thương hiệu Toyota nổi tiếng thế giới nằm phía trên thanh nẹp cốp sau  mạ crom tạo điểm nhấn khó phai.

    IV. CỤM ĐÈN SAU XE COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    cum-den-sau-corolla-altis-1-8at

    Cụm đèn sau xe Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 kéo dài sang hông xe và được vuốt nhọn hai đầu rất tinh tế.

    ĐẶC ĐIỂM NỘI THẤT

    I. KHÔNG GIAN NỘI THẤT CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    khong-gian-corolla-altis-2016

    Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 với không gian rộng rãi tạo cảm giác thư thái cho gia đình bạn trên những chuyến đi dài

    II. HÀNG GHẾ SAU CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    hang-ghe-sau

    Hàng ghế sau với chỗ để chân thoải mái làm hài lòng khách hàng to con và khó tính nhất

    III. AY LÁI CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    vo-lang-corolla-altis-1-8at

    Xe Corolla Altis 1.8AT 2016 được trang bị  vô lăng ba chấu bọc da và mạ bạc tích hợp nút điều chỉnh rât thuận tiện để điều chỉnh hệ thống âm thanh khi lái xe.

    IV. BẢNG ĐỒNG HỒ TÁP LÔ CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    altis-2014-hinh-anh-noi-that-02_1

    Bảng đồng hồ taplo tông nền xanh chủ đạo với hai cụm đồng hồ và màn hình đa thông tin TFT 4.2 inch thể hiện số vòng tua máy, tốc độc, mức nhiên liệu và nhiều thông tin hữu ích khác cho chủ xe.

    V. HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA CỦA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    he-thong-dieu-hoa-corolla-altis-20v

    Corolla Altis 1.8AT 2016 tích hợp hệ thống điều hòa tự động với khả năng làm lạnh nhanh cùng các nút bấm được sắp xếp khoa học giúp dễ dàng thao tác.

    ĐỘNG CƠ CỦA XE TOYOTA 

    I. ĐỘNG CƠ XE COROLLA ALTIS 2.0V 2016

    dong-co-corolla-altis-2016

    Corolla 1.8AT 2016 được trang bị động cơ 2.0L với hàng loạt công nghệ hiện đại như Dual VVTi, ACIS, DOHC, giúp cho xe vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thải khí sạch.
    II. HỘP SỐ CỦA XE TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    hp-s-corolla-altis-2-0

    Toyota Corolla Altis 1.8AT 2016 sử dụng hộp số tự động vô cấp giúp cho xe chuyển số êm ái không bị nấc và tiết kiệm nhiên liệu.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT : 

    1.8G số tự động / 1.8G (CVT)

    1.8G số sàn / 1.8G (MT)

    Động cơ / Engine

    1.8L (2 ZR-FE)

    Hộp số / Transmission

    Số tự động vô cấp  / Speed Automatic CVT

    số sàn 6 cấp /  6 Speed MT

    KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION WEIGHT
    Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)/Overall Dimension

    mm

    4620 x 1775 x 1460

    Chiều dài cơ sở / Wheel Base

    mm

    2700

    Chiều rộng cơ sở / Tread

    Trước / Front

    Sau / Rear

    mm

    1.515 / 1.520

    Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. Turning radius

    m

    5.4

    Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance

    mm

    130

    Trọng lượng  / Weight

     

     Không tải / Curb

    kg

    1200 – 1260

    1180 – 1240

    Toàn tải / Gross

    kg

    1635

    1615

    ĐỘNG CƠ / ENGINE
    Kiểu / Model

    2 ZR-FE

    Loại / Type

    4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, WT-i kép, ACIS

    4 Cylinders in line, 16 valves DOHC, with dual WT-i, with ACIS

    Dung tích công tác / Piston Displacement

    cc

    1798

    Công suất tối đa (SAE Net) / Max. Output (SAE-Net)

    Kw/rpm

    Hp/rpm

    103 / 6400

    138 / 6400

    Hệ số cản không khí / Coefficient of Drag 0.300
    Vận tốc tối đa / Max Speed km/h 185 / 205
    Mô men xoắn tối đa (SAE Net) / Max. Torque (SAE-Net)

    Nm/rpm

    173 / 4000

    Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity Lít / Litre 55
    Tiêu chuẩn khí thải / Emission Control Euro 2
    Hệ thống treo / Suspension Trước / Front

    Kiểu MacPherson / MacPherson Struts

    Sau / Rear

    Thanh xoắn / Torsion Beams

    Lốp xe / Tires 205 / 55R16 91V
    Mâm xe / Wheel

     Mâm đúc 16  / 16 Alloy

    TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURE
    NGOẠI THẤT / EXTERIOR
    Đèn trước / Headlamp

    Halogen

    Chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling Device

    Không / No

    Đèn sương mù phía trước / Front Fog Lamp Có / Yes
    Cụm đèn sau / Rear Combination Lamp LED
    Kính chiếu hậu / Outer Mirrors Gập điện / Electric Retractable

    Có / Yes

    Tích hợp đèn báo rẽ / Intergrated Side Turn Signal

    Có / Yes

    Hệ thống mở khóa thông minh / Smart Entry

    Không / No

    Khóa cửa từ xa / Wireless Door Locks

    Có / Yes

    Gạt nước mưa / Intermittent Wiper

    Gián đoạn , điều chỉnh thời gian / Intermittent,

    With time adjustment

    NỘI THẤT / INTERIOR
    Tay lái / Steering Whell Thiết kế / Type

    3 chấu, boc da / 3 Spoke, Leather

    Điều chỉnh 4 hướng / Tilt & Telescopic

    Có / Yes

    Nút chỉnh âm thanh / Audio Switch

    Có / Yes

    Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear – View Mirror

    2 chế độ ngày & đêm / Day & Night

    Kiểu dáng ghế trước / Front Seat

    Bình thường / Normal

    Hàng ghế trước / Front Seats Ghế người lái / Driver Seat

    Ghế hành khách / Passenger

    Chỉnh điện 10 hướng / 10-Way Power Chỉnh tay 6 hướng / 6-Way Manual
    Chất liệu ghế / Seat Material Da / Leather Nỉ cao cấp / Fabric High
    Hàng ghế sau / Rear Seat Gập lưng ghế 60:40 / 60:40 Folding
    Cụm đống hồ / Meters Loại / Type

    Đèn báo chế độ /

    Eco driving Indicator

    Màn hình đa thông tin / MID

    Optitron

    Không / No

     

    Bình thường / Normal

    Optitron

    Có / Yes

     

    Bình thường / Normal

    TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
    Hệ thống điều hòa / Air Conditioner Tự động / Auto Chỉnh tay / Manual
    Hệ thống âm thanh / Audio CD, 6 Loa / CD, 6 speaker CD, 6 Loa / CD, 6 speaker
    Cửa sổ chỉnh điện / Power Window
    Hệ thống chống trộm / Anti theft system Có (Cảnh báo chống trộm & mã hóa dộng cơ) / Yes (Alarm & Immobilizer)
    AN TOÀN / SAFETY
    Hệ thống phanh khẩn cấp ABS & EBD / ABS & EBD  Có / Yes

    Có / Yes

    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

    Có / Yes

    Hệ thống phanh / Brakes Trước / Front

    Sau / Rear

    Đĩa thông gió 15″ / 15″ Ventilated Discs

    Đĩa 15″ / 15″ Solid Discs

    Hệ thống cân bằng điện tử / VSC

    Không / No

    Cảm biến lùi / Back Sensors

    Không / No

    Túi khí / SRS Airbags

    Người lái & hành khách phía trước

    Driver & Front Passenger

    Khung xe GOA / GOA Body Frame

    Có / Yes

    Có / Yes

    TOYOTA COROLLA ALTIS 2016 HIỆN CÓ 4 MÀU NGOẠI THẤT: NÂU ÁNH ĐỒNG, GHI ÁNH XANH, BẠC, ĐEN.MÀU XE : 

    mau-ngoai-that-altis-2-0-2016

    KHUNG XE GOA TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8AT 2016

    I. KHUNG XE GOA

    camry_safety_1430888807_785511

    Khung xe GOA có các vùng co rụm hấp thu xung lực, giúp giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách.

    II. HỆ THỐNG TÚI KHÍ (*)

    camry_safety_1430885600_187474

    Corolla Altis 2.0V 2016 với 2 túi khí  giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. (*) Hệ thống túi khí là thiết bị hỗ trợ dây đai an toàn. Người lái và hành khách nên cài dây đai an toàn mọi lúc.

    III. GHẾ CÓ CẤU TRÚC GIẢM CHẤN THƯƠNG ĐỐT SỐNG CỔ

    camry_safety_1430888992_772384

    Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc trên giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

    IV. HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO

    camry_safety_1430885309_223638

    Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC kiểm soát lực phanh và công suất truyền tới các bánh xe giúp xe dễ dàng khởi hành hay tăng tốc trên đường trơn trượt. Đặc biệt, hệ thống còn được trang bị nút tắt (Off) để khách hàng linh hoạt sử dụng.

    V. HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH

    camry_safety_1430885263_605006

    Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.

    VI. HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ

    camry_safety_1430885248_247303

    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

    VII. HỆ THỐNG HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP

    camry_safety_1430885229_883317

    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.

    VIII. HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ 

    camry_safety_1430885216_667087

    Hệ thống cân bằng điện tử VSC kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua.

    Để biết thêm thông tin chi tiết về xe, chương trình bán hàng, hỗ trợ mua xe trả góp xin vui lòng liên hệ:
    Hotline: 0906.08.0068